Lớp 16-17
TT
Lớp cũ
STT
Họ Tên(*)
Nữ
Ngày sinh
Nơi sinh
TBM
nghe
LT nghe
TH nghe
TB thi
Kết quả
Xếp loại
nghe
Khối cũ
12A01
1
11A01
1
Nguyễn Tuấn Anh
07/12/1999
Sóc Trăng
9.5
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A01
2
11A01
2
Nguyễn Việt Anh
13/9/1998
Sóc Trăng
9.5
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A01
3
11A01
3
Nguyễn Ngọc Châu
x
06/11/1999
Sóc Trăng
10
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A01
4
11A01
4
Thạch Thị Mỷ Dung
x
8/3/1999
Long Phú, Sóc Trăng
8.5
6.8
10.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12A01
5
11A01
7
Nguyễn Trần Tuyết Duyên
x
27/07/1999
Thị Xã Sóc Trăng
8.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
6
11C01
5
Trần Hải Đăng
24/01/1999
Cần Thơ
8.1
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A01
7
11A01
8
Tạ Thị Cẩm Giang
x
3/1/1999
Sóc Trăng
8.8
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A01
8
11A01
9
Trần Gia Hân
x
10/12/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
9
11A01
10
Nguyễn Tấn Huy
01/05/1999
Kế Sách, Sóc Trăng
10
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A01
10
11A01
12
Nguyễn Lê Bá Khang
07/05/1999
Sóc Trăng
9
8.0
8.0
8
Đạt
Khá
11
12A01
11
11A01
13
Huỳnh Quốc Khang
31/12/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A01
12
11C01
36
Tạ Khang
16/08/1998
Sóc Trăng
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A01
13
11A01
14
Nguyễn Thị Như Khoa
x
09/11/1999
Long Phú
10
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12A01
14
11A01
15
Trần Thị Yến Khoa
x
11/10/1999
Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
15
11A01
16
Bùi Trung Kiên
19/07/1999
Sóc Trăng
8
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A01
16
11A01
17
Trang Tuấn Kiệt
01/01/1999
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
17
11A05
13
Vương Bửu Kim
x
12/10/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
18
11C01
14
Nguyễn Trường Lực
21/02/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
19
11A03
15
Thạch Thị Ngọc Mai
x
23/11/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
20
11A01
19
Nguyễn Gia Mỹ
x
14/03/1999
Sóc Trăng
10
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
21
11A01
20
Lương Nhựt Nam
15/12/1998
Long Phú, Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
22
11A01
21
Nguyễn Bảo Ngọc
x
30/7/1999
Sóc Trăng
9.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
23
11A01
22
Khưu Thị Thanh Nguyệt
x
16/5/1999
Sóc Trăng
9.8
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A01
24
11A01
24
Khưu Thị Thanh Nhật
x
16/5/1999
Sóc Trăng
8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
25
11A01
25
Phạm Quỳnh Như
x
03/04/1999
Tp Cần Thơ
8.6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A01
26
11A01
26
Mã Nhất Quí
19/07/1999
Long Phú, Sóc Trăng
9.3
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
27
11A01
27
Nguyễn Tấn Sang
24/08/1999
TXST
9.1
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
28
11A01
28
Trần Hồng Tân
03/09/1999
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
29
11A01
29
Trương Nguyễn Hoàng Tấn
30/09/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
30
11A01
30
Nguyễn Thị Hồng Thắm
x
16/7/1999
Sóc Trăng
10
8.0
9.5
9.1
Đạt
Giỏi
11
12A01
31
11A01
31
Đặng Thị Thanh Thủy
x
11/12/1998
Sóc Trăng
10
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A01
32
11C01
26
Trần Tiến
03/07/1999
Kế Sách, Sóc Trăng
8.9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
33
11A01
32
Bùi Thị Huyền Trân
x
23/08/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
9.5
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A01
34
11A01
34
Trần Thanh Trúc
x
30/10/1999
Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
35
11A01
33
Trần Quốc Trung
23/09/1999
Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
36
11C01
31
Hồ Minh Trường
30/11/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A01
37
11A01
36
Trần Khải Tuấn
05/07/1999
Sóc Trăng
9.8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A01
38
11A01
37
Hà Thanh Tuyền
x
11/12/1999
Sóc Trăng
9.2
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A01
39
11A01
38
Đào Thị Kim Xuyến
x
11/04/1999
Sóc Trăng
9
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A02
1
11A02
1
Lê Hoàng Anh
09/11/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.6
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
2
11A02
2
Tạ Tuấn Anh
05/03/1999
Sóc Trăng
8.2
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
3
11A02
4
Võ Trường Duy
25/08/1999
Bạc Liêu
7.8
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A02
4
11A02
5
Lục Quốc Hoàng Gia
12/11/1999
Sóc Trăng
8
8.8
9.0
9
Đạt
Giỏi
11
12A02
5
11A02
6
Sơn Ngọc Hằng
x
29/07/1999
Sóc Trăng
7.2
9.2
8.5
8.7
Đạt
Khá
11
12A02
6
11A02
7
Tăng Thị Thanh Hiền
x
05/01/1999
Tỉnh Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
7
11A02
8
Quách Gia Huy
01/12/1999
Sóc Trăng
8.2
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
8
11A06
7
Huỳnh Hoàng Khải
17/08/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.9
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
9
11A02
9
Hồng Minh Nhật Khang
07/03/1999
Sóc Trăng
7.8
9.6
7.5
8
Đạt
Khá
11
12A02
10
11A02
10
Trần Anh Khôi
10/11/1999
Thành Phố Hồ Chí Minh
8.2
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
11
11A02
11
Tạ Minh Khôi
19/09/1999
Sóc Trăng
7.8
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A02
12
11A02
12
Nguyễn Trung Kiên
27/02/1999
Sóc Trăng
8.1
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
13
11A02
13
Nguyễn Nhật Lam
x
01/12/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.4
6.8
9.5
8.8
Đạt
Giỏi
11
12A02
14
11A02
14
Đặng Trúc Linh
x
16/09/1999
Sóc Trăng
8.4
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
15
11A02
15
Trương Đức Lợi
27/8/1998
Sóc Trăng
8.2
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
16
11A02
16
Phạm Quốc Minh
30/10/1999
Mỹ Xuyên,sóc Trăng
7.4
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
17
11A02
17
Trương Thị Tuyết Minh
x
10/11/1999
Sóc Trăng
8.4
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
18
11A02
18
Trần Thái Nhị Mỹ
x
07/12/1999
Sóc Trăng
8.3
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
19
11A02
19
Trần Quốc Nam
05/07/1999
Sóc Trăng
7.9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
20
11A03
18
Nguyễn Ngọc Ngân
x
06/09/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
21
11A02
20
Lâm Khánh Ngoan
x
29/10/1999
Sóc Trăng
8.2
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
22
11A02
21
Nguyễn Trọng Nhân
29/7/1999
Sóc Trăng
7.6
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
23
11A02
23
Hồ Ngọc Trang Như
x
14/06/1999
Sóc Trăng
7.2
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
24
11A02
24
Thái Văn Phi
29/10/1999
Sóc Trăng
7.8
Vắng
Vắng
Hỏng
11
12A02
25
11A02
25
Danh Thế Phong
31/01/1999
Sóc Trăng
7.1
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
26
11A02
27
Kim Thị Bích Phượng
x
18/02/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
27
11A02
28
Trầm Văn Quá
30/10/1999
Sóc Trăng
7.2
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
28
11A02
29
Phan Đông Quân
03/09/1999
Sóc Trăng
8.2
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A02
29
11A02
30
Nguyễn Lợi Quí
02/07/1999
Sóc Trăng
8.1
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
30
11A02
31
Nguyễn Phước Sang
06/06/1999
Thị Xã Sóc Trăng
7.8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A02
31
11A03
24
Đinh Tấn Tài
12/10/1999
Thị Xã Sóc Trăng
10
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
32
11A02
32
Nguyễn Thị Nguyệt Tâm
x
04/05/1999
Thị Xã Sóc Trăng
7.8
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A02
33
11A02
33
Phạm Lê Phương Thư
x
06/08/1999
Thị Xã Sóc Trăng
7.4
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
34
11A02
34
Trịnh Thu Tiến
x
19/05/1999
Sóc Trăng
8.4
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
35
11A02
35
Đinh Hoàng Vũ
19/04/1999
Sóc Trăng
8.1
7.2
9.5
8.9
Đạt
Giỏi
11
12A02
36
11A03
32
Mạch Trường Vũ
14/01/1999
Sóc Trăng
9
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A02
37
11A02
36
Lê Phạm Thúy Vy
x
06/11/1999
Sóc Trăng
7.9
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A03
1
11A04
1
Đinh Thị Ánh
x
20/1/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
6
7.2
9.0
8.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
2
11A04
2
Trần Thị Thu Ánh
x
14/11/1999
Sóc Trăng
6
8.0
8.0
8
Đạt
Khá
11
12A03
3
11A04
3
Phạm Thanh Bình
12/8/1999
An Giang
9
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
4
11A04
4
Nguyễn Thị Tú Chinh
x
20/12/1999
Phụng Hiệp, Cần Thơ
8
7.6
10.0
9.4
Đạt
Giỏi
11
12A03
5
11A04
5
Trần Ngọc Chu
x
15/10/1999
Cà Mau
7
6.0
10.0
9
Đạt
Giỏi
11
12A03
6
11A03
2
Đoàn Văn Công
24/7/1999
Mỹ Đức, Hà Tây
7
7.2
10.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A03
7
11A03
4
Hồng Thị Dung
x
11/4/1999
Sóc Trăng
6
6.0
9.5
8.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
8
11A04
6
Lâm Hữu Duy
08/01/1999
Sóc Trăng
8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
9
11A04
37
Lê Nhật Duy
19/04/1998
Sóc Trăng
6
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
10
11A04
10
Trương Thanh Giảng
17/8/1999
Sóc Trăng
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
11
11A04
11
Lương Thanh Hiền
x
28/1/1999
Mỹ Tú, Sóc Trăng
6
10.0
8.0
8.5
Đạt
Khá
11
12A03
12
11A03
8
Trịnh Thị Ngọc Hiệp
x
22/01/1999
Sóc Trăng
8
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
13
11A03
7
Lê Minh Hiếu
09/05/1999
Bạc Liêu
6
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
14
11A04
12
Ngô Tuấn Hiếu
6/9/1999
Sóc Trăng
9
7.6
10.0
9.4
Đạt
Giỏi
11
12A03
15
11A04
13
Trương Gia Huấn
13/10/1999
Kế Sách, Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
16
11A04
14
Hà Thị Ngọc Huyền
x
26/06/1999
Sóc Trăng
9
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
17
11A04
15
Lâm Phước Hưng
12/07/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
18
11A03
13
Trương Thùy Linh
x
08/05/1999
Thị Xã Sóc Trăng
6
10.0
8.0
8.5
Đạt
Khá
11
12A03
19
11A03
14
Nguyễn Thị Ngọc Mai
x
28/03/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
20
11A04
18
Lý Huỳnh Thoại My
x
15/4/1999
Sóc Trăng
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
21
11A04
19
Trần Quốc Nam
10/10/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
22
11A04
20
Lê Thị Kiều Ngân
x
25/09/1999
Tỉnh Sóc Trăng
9
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A03
23
11A04
21
Thang Vịnh Nghi
x
23/10/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
24
11A04
22
Nguyễn Hữu Nhân
04/11/1999
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
25
11A03
21
Hồng Xuân Nhi
x
29/09/1999
Sóc Trăng
8.5
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
26
11A04
23
Nguyễn Huỳnh Như
x
07/05/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
27
11A04
24
Trần Minh Nhựt
11/03/1999
Sóc Trăng
6
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
28
11A03
22
Trần Ngọc Phương
x
06/07/1999
Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
29
11A04
26
Nguyễn Hân Quang
29/9/1998
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
30
11A04
27
Trần Thị Yến Quỳnh
x
26/5/1999
Sóc Trăng
6
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
31
11A03
26
Trần Thanh Thanh
x
7/5/1998
Sóc Trăng
9
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
32
11A03
27
Lâm Minh Thành
8/5/1999
Châu Thành, Cần Thơ
9
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
33
11A04
29
Lý Thị Hồng Thủy
x
23/10/1999
Sóc Trăng
9
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A03
34
11A04
30
Lý Anh Thư
x
23/4/1999
Sóc Trăng
7
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
35
11A03
29
Lý Huỳnh Trân
x
22/12/1999
Sóc Trăng
9
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A03
36
11A04
31
Sơn Thị Thu Trinh
x
10/06/1999
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
37
11A04
32
Châu Tiến Trung
01/09/1999
Mỹ Tú, Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A03
38
11A03
31
Tiêu Nhã Kỳ Vân
x
09/12/1999
Sóc Trăng
6
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12A03
39
11A04
35
Lâm Trường Vũ
7/7/1999
Sóc Trăng
9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A03
40
11A03
34
Quách Vĩ Yến
x
23/08/1999
Sóc Trăng
8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A04
1
11A06
1
Lê Minh Châu
24/11/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.4
8.0
9.0
8.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
2
11A05
2
Huỳnh Ngọc Châu
x
24/06/1999
Sóc Trăng
9.5
8.4
9.5
9.2
Đạt
Giỏi
11
12A04
3
11C03
3
Đinh Chí Công
24/02/1998
Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
4
11A06
2
Lý Thị Diệu
x
20/1/1999
Sóc Trăng
8.4
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A04
5
11A06
3
Nguyễn Thị Mỹ Dung
x
06/10/1999
Sóc Trăng
8.3
5.6
10.0
8.9
Đạt
Giỏi
11
12A04
6
11A05
4
Bùi Lê Minh Duy
x
20/10/1999
Cần Thơ
6.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
7
11A05
5
Mã Nam Duy
02/05/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
8
11C03
4
Trần Võ Hải Duyên
14/04/1999
Thạnh Trị, Sóc Trăng
7
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
9
11C03
8
Nguyễn Tấn Đắc
07/02/1998
Sóc Trăng
7.5
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
10
11C03
7
Đinh Hải Đăng
03/09/1999
Sóc Trăng
7
8.8
9.0
9
Đạt
Giỏi
11
12A04
11
11A06
4
Hồng Thị Ngọc Hạnh
x
22/04/1998
Tỉnh Sóc Trăng
7.9
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A04
12
11A06
6
Phạm Văn Hiển
2/11/1999
Sóc Trăng
7.6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
13
11A05
9
Nguyễn Minh Hiếu
21/10/1996
Châu Phú, An Giang
7.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A04
14
11A05
10
Nguyễn Phú Hưng
20/12/1999
Sóc Trăng
7.5
8.0
9.0
8.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
15
11C03
13
Nguyễn Trọng Khang
10/7/1999
Long Phú, Sóc Trăng
8.5
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A04
16
11A05
14
Trần Thị Cẩm Linh
x
28/10/1998
Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
17
11C03
18
Tô Thúy Hồng Loan
x
26/07/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A04
18
11A06
10
Nguyễn Hữu Lộc
31/05/1999
Sóc Trăng
7.1
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
19
11A06
12
Châu Kim Ngân
x
06/12/1999
Thị Xã Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
20
11A06
16
Lâm Thị Yến Nhi
x
28/11/1998
Sóc Trăng
7.8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
21
11A06
17
Trần Mỹ Nhung
x
20/11/1999
Sóc Trăng
7.8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
22
11A06
18
Trần Thị Huỳnh Như
x
11/07/1999
Ttbvskbmte-tỉnh St
7.4
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12A04
23
11C01
17
Trần Thị Kiều Như
x
10/07/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
24
11A05
20
Huỳnh Ngọc Như
x
10/11/1999
Sóc Trăng
9.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
25
11A06
19
Huỳnh Ngọc Phi
31/05/1998
Sóc Trăng
8.4
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
26
11A06
21
Nguyễn Yến Phụng
x
11/06/1999
Sóc Trăng
7.4
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A04
27
11A06
23
Lý Xiêu Quây
01/02/1998
Campuchia
8.3
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
28
11A03
23
Tất Hồng Quế
x
25/6/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12A04
29
11C03
27
Huỳnh Băng Tâm
x
10/12/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
30
11A06
26
Sơn Thái
30/9/1999
Sóc Trăng
7.6
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
31
11C03
29
Trần Tiến Thành
23/1/1999
Sóc Trăng
8
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12A04
32
11C02
27
Nguyễn Thị Mộng Thu
x
04/09/1999
gò Quao,kiên Giang
7.5
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
33
11A05
28
Lạc Thanh Toàn
19/04/1999
Bến Tre
9.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A04
34
11C01
29
Lê Thị Ngọc Trâm
x
06/12/1999
Tỉnh Sóc Trăng
9.8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
35
11C03
34
Nguyễn Thị Bích Tuyền
x
28/03/1999
Sóc Trăng
7.5
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12A04
36
11C03
36
Trần Thị Thúy Vi
x
19/08/1998
phụng Hiệp, Cần Thơ
8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12A04
37
11A05
33
Nguyễn Ngọc Tường Vi
x
28/09/1999
Sóc Trăng
6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
38
11A05
34
Nguyễn Quang Vinh
20/02/1999
Sóc Trăng
6.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12A04
39
11A06
33
Hoàng Hồng Xinh
x
25/01/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.2
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12A04
40
11A05
35
Châu Thị Kim Xuân
x
28/09/1999
Mỹ Tú, Sóc Trăng
8.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12B
1
11C01
1
Nguyễn Kim Anh
x
26/10/1999
Sóc Trăng
7.5
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
2
11C04
1
Trần Phạm Loan Anh
x
10/12/1999
Sóc Trăng
8
7.6
10.0
9.4
Đạt
Giỏi
11
12B
3
11C04
4
Thạch Thị Linh Đa
x
22/01/1998
Sóc Trăng
6
9.6
7.0
7.7
Đạt
Khá
11
12B
4
11C02
3
Nguyễn Phát Đạt
07/04/1999
Sóc Trăng
8
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12B
5
11C02
4
Lê Hải Đăng
06/12/1999
Sóc Trăng
7
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12B
6
11A04
9
Phan Thanh Điền
06/05/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12B
7
11C02
5
Lý Đức
22/11/1999
Sóc Trăng
7
10.0
8.5
8.9
Đạt
Khá
11
12B
8
11A03
9
Huỳnh Thị Lan Huỳnh
x
14/02/1999
Tỉnh Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12B
9
11A06
8
Lâm Đồng Khánh
x
29/09/1999
Sóc Trăng
7.2
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
10
11C02
12
Quách Trần Thúy Kỳ
x
08/10/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12B
11
11C03
16
Quách Vĩnh Thành Lâm
01/11/1999
Sóc Trăng
7
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
12
11C03
17
Nguyễn Phúc Linh
25/11/1999
Sóc Trăng
7
8.4
8.5
8.5
Đạt
Khá
11
12B
13
11A06
11
Huỳnh Mai
x
27/10/1999
Sóc Trăng
8
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12B
14
11C04
14
Mai Thanh Nam
11/06/1999
Sóc Trăng
7
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12B
15
11A06
13
Trần Thị Kim Ngân
x
18/09/1999
Kế Sách, Sóc Trăng
7.2
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12B
16
11C04
15
Lâm Bửu Ngọc
x
16/12/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
17
11A06
15
Ong Thị Xuân Nguyên
x
01/06/1999
Sóc Trăng
8.1
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
18
11C04
16
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
x
30/9/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
6
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12B
19
11C04
18
Trịnh Huỳnh Phúc
01/02/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
20
11A06
20
Hồ Đặng Kim Phụng
x
24/8/1999
Sóc Trăng
8.1
8.8
9.0
9
Đạt
Giỏi
11
12B
21
11C04
19
Trần Thị Y Phụng
x
06/07/1999
Sóc Trăng
6
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
22
11C02
21
Nguyễn Nhật Quang
04/10/1998
Sóc Trăng
8
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
23
11A06
24
Quách Hồ Uyển San
x
27/07/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12B
24
11C03
24
Quách Ngọc Sang
x
12/10/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12B
25
11C02
23
Nguyễn Thị Thảo Tâm
x
13/06/1999
Tỉnh Sóc Trăng
8.5
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
26
11A06
27
Đỗ Phú Thắng
09/04/1999
Tỉnh Sóc Trăng
7.9
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12B
27
11A04
28
Huỳnh Minh Thuận
02/05/1999
Mỹ Xuyên
6
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
28
11C04
29
Tăng Hồng Thủy
x
15/7/1999
Sóc Trăng
6
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12B
29
11C02
30
Nguyễn Nghĩa Minh Thy
x
12/10/1998
Sóc Trăng
8
7.2
10.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
30
11A03
28
Phùng Cẫm Tiên
x
15/10/1999
Sóc Trăng
9
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12B
31
11C02
32
Hà Minh Tiến
29/01/1999
Sóc Trăng
7
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
32
11C01
28
Lý Trung Tín
22/07/1999
Bvst
7.6
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
33
11C02
34
Lê Thị Mỹ Trang
x
25/04/1999
Sóc Trăng
7.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12B
34
11C04
31
Lê Thị Thu Trang
x
10/04/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
6
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12B
35
11C04
32
Biện Thị Ngọc Trăng
x
19/11/1999
Bạc Liêu
6
8.0
9.0
8.8
Đạt
Giỏi
11
12B
36
11A06
31
Đỗ Thùy Trân
x
21/09/1999
Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12B
37
11C04
34
Trần Thị Bích Tuyền
x
13/3/1999
Sóc Trăng
5
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12B
38
11A04
33
Lâm Tú Uyên
x
10/5/1999
Sóc Trăng
7
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12B
39
11C02
36
Huỳnh Diệu Minh Vy
x
09/04/1999
Sóc Trăng
7
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12B
40
11A06
35
Trịnh Như Ý
x
14/09/1999
Sóc Trăng
8.1
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12C
1
11C04
2
Ngô Tuấn Cảnh
20/09/1999
Sóc Trăng
7
7.6
10.0
9.4
Đạt
Giỏi
11
12C
2
11A03
3
Nguyễn Thái Dinh
22/10/1998
Sóc Trăng
9.5
6.0
10.0
9
Đạt
Giỏi
11
12C
3
11C04
5
Võ Nhật Hào
09/04/1999
Bạc Liêu
7
Vắng
Vắng
Hỏng
11
12C
4
11A05
7
Phan Thanh Trung Hào
31/12/1999
Cần Thơ
7.5
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12C
5
11C03
9
Hồ Trung Hiếu
28/11/1997
Sóc Trăng
8
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12C
6
11C02
8
Thái Quang Huy
14/11/1998
Sóc Trăng
8
8.0
9.5
9.1
Đạt
Giỏi
11
12C
7
11C04
8
Trịnh Thông Huy
03/11/1999
Sóc Trăng
6
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
8
11A05
12
Châu Trần Anh Kiệt
11/10/1998
Sóc Trăng
9.5
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12C
9
11C04
10
Lâm Hùng Kiệt
10/10/1999
Sóc Trăng
7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
10
11C02
13
Nguyễn Đoàn Mỹ Linh
x
29/5/1999
Sóc Trăng
8
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
11
11C04
13
Lê Thị Xuân Mai
x
18/02/1999
TXST
6
10.0
8.0
8.5
Đạt
Khá
11
12C
12
11A05
17
Nguyễn Thị Nguyên
x
15/08/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
13
11A01
23
Sơn Thanh Nhàn
x
18/06/1999
Sóc Trăng
8.7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
14
11A05
18
Hà Tuyết Nhi
x
24/09/1999
Sóc Trăng
6
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12C
15
11A02
22
Thạch Mỹ Nhung
x
14/10/1999
Sóc Trăng
7.9
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12C
16
11C01
18
Quách Thị Bích Ni
x
24/9/1999
Sóc Trăng
9
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12C
17
11C04
17
Quách Huỳnh Tiến Phát
28/06/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
18
11C02
20
Nguyễn Văn Phúc
14/10/1999
Cù Lao Dung, Sóc Trăng
8
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12C
19
11C01
21
Nguyễn Thị Anh Quỳnh
x
26/07/1999
Sóc Trăng
9.3
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
20
11C04
24
Huỳnh Hoàng Sơn
10/11/1998
Bạc Liêu
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
21
11C04
25
Tô Văn Phát Tài
16/07/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
22
11A03
25
Bành Thanh Tâm
02/09/1998
Mỹ Tú, Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
23
11C04
26
Phương Thanh Tâm
22/5/1999
Long Phú, Sóc Trăng
6
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
24
11C01
22
Âu Đức Thành
24/09/1999
Sóc Trăng
8.7
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12C
25
11C04
27
Đặng Thu Thảo
x
25/8/1999
Sóc Trăng
6
7.2
10.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12C
26
11C04
28
Mai Trung Thảo
24/11/1998
Sóc Trăng
6
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12C
27
11C02
25
Ngô Quang Thịnh
03/10/1999
Cần Thơ
7.5
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12C
28
11C02
28
Võ Thanh Thuận
23/03/1999
Phụng Hiệp
8
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12C
29
11A05
30
Nguyễn Thị Thùy Trâm
x
18/03/1999
Cần Thơ
9.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12C
30
11C01
33
Nguyễn Thị Mỹ Tú
x
13/12/1998
Sóc Trăng
7.9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
31
11C01
32
Đặng Quốc Tuấn
12/01/1999
Sóc Trăng
9.8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12C
32
11C01
34
Phan Nguyễn Tường Vi
x
22/5/1999
Sóc Trăng
8.9
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12C
33
11C02
39
Võ Thị Ý
x
12/8/1999
Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12C
34
11C02
37
Nguyễn Hải Yến
x
08/11/1999
Mỹ Xuyên
7
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
1
11A05
1
Vũ Lan Anh
x
28/04/1998
Campuchia
9.5
7.2
10.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D01
2
11A02
3
Bùi Các Các
x
29/12/1999
Sóc Trăng
7.4
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D01
3
11A05
6
Lâm Thanh Dũng
11/06/1998
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
4
11A04
7
Lý Khánh Duy
24/11/1999
Tỉnh Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
5
11A01
6
Thạch Lan Tuấn Duy
05/04/1999
Sóc Trăng
9
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D01
6
11A03
6
Liêu Hải Dương
02/02/1999
Sóc Trăng
6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
7
11A04
8
Nguyễn Quốc Đăng
08/12/1999
Sóc Trăng
7
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D01
8
11A05
8
Chung Thanh Hậu
05/03/1998
Hậu Giang
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
9
11A05
36
Lâm Chí Huy
22/05/1998
Sóc Trăng
7.6
10.0
9.4
Đạt
Giỏi
11
12D01
10
11A05
11
Nguyễn Quốc Khanh
25/09/1999
Sóc Trăng
6.5
Vắng
Vắng
Hỏng
11
12D01
11
11A03
10
Lý Mỹ Kim
x
17/07/1999
TXST
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
12
11A03
11
Phan Khánh Linh
24/2/1998
Sóc Trăng
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
13
11A04
16
Trang Thị Mộng Linh
x
21/03/1999
Bạc Liêu
9
8.4
9.5
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D01
14
11A05
15
Trần Ngọc Linh
x
03/06/1999
Sóc Trăng
6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
15
11A03
12
Sơn Thị Thùy Linh
x
10/11/1998
Sóc Trăng
7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
16
11A04
17
Trương Tuyết Minh
x
09/04/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
6
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
17
11A03
17
Nguyễn Thị Kim Ngân
x
06/5/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
18
11A05
16
Phan Trần Đình Nghi
30/05/1999
Sóc Trăng
8.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D01
19
11A03
36
Mai Thành Nghiệp
23/11/1997
Bạc Liêu
11
12D01
20
11A03
20
Nguyễn Huỳnh Thanh Nhã
x
25/07/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
21
11A05
19
Lê Thị Thanh Nhiên
x
24/11/1999
Sóc Trăng
9.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D01
22
11A05
21
Nguyễn Ngọc Như
x
07/10/1999
Sóc Trăng
8.5
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12D01
23
11A05
22
Thạch Thị Kiều Oanh
x
17/01/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
24
11A04
25
Lý Hoàng Phúc
09/01/1998
Sóc Trăng
6
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D01
25
11A05
23
Chiêm Thanh Quyên
x
27/10/1999
Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
26
11A05
24
Trần Khe Ma Rinh
2/9/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
27
11A05
27
Hứa Hồng Thái
11/09/1999
Sóc Trăng
9.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
28
11A05
26
Trang Thị Thu Thảo
x
3/8/1999
Sóc Trăng
9.5
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D01
29
11A05
29
Nguyễn Thị Thu Trâm
x
09/01/1999
Sóc Trăng
9.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D01
30
12C01
29
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
x
5/9/1998
Sóc Trăng
12
12D01
31
11A05
31
Nguyễn Thị Thanh Trúc
x
25/08/1998
Thị Xã Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D01
32
11A01
35
Đinh Công Tuấn
13/04/1999
Sóc Trăng
9.7
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D01
33
11A03
30
Âu Bích Tuyền
x
08/07/1999
Sóc Trăng
9
9.2
7.5
7.9
Đạt
Khá
11
12D01
34
11A05
32
Nguyễn Thị Thu Tuyết
x
19/03/1999
Sóc Trăng
9.5
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D01
35
11A04
34
Phạm Vũ
5/11/1998
Sóc Trăng
6
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
36
11A04
36
Lê Khả Vy
x
15/11/1999
Sóc Trăng
7
8.8
9.0
9
Đạt
Giỏi
11
12D01
37
11A03
33
Trần Ngọc Lam Vy
x
27/07/1999
Sóc Trăng
10
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D01
38
11A03
35
Tạ Hồng Như Ý
x
04/10/1998
Tỉnh Sóc Trăng
10
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D02
1
11C03
1
Lý Thanh Bình
05/3/1999
Ngang Dừa
8
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D02
2
11C03
2
Nguyễn Tú Châu
x
01/05/1999
Thị Xã Sóc Trăng
8
7.2
10.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D02
3
11C03
5
Bành Quốc Đạt
28/12/1999
Sóc Trăng
7
10.0
8.0
8.5
Đạt
Khá
11
12D02
4
11C03
6
Trần Tiến Đạt
9/1/1999
Sóc Trăng
7.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D02
5
11A06
5
Tạ Minh Hiền
28/04/1999
Sóc Trăng
8.2
9.6
8.5
8.8
Đạt
Khá
11
12D02
6
11C03
10
Nguyễn Hồng Hoa
x
10/08/1999
Long Mỹ, Cần Thơ
8
8.0
9.5
9.1
Đạt
Giỏi
11
12D02
7
11C03
11
Tiêu Anh Khang
3/9/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
8
11C03
12
Nguyễn Minh Khang
12/08/1999
Sóc Trăng
7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
9
11C03
14
Lưu Thanh Khiết
04/10/1999
Sóc Trăng
8
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D02
10
11C04
9
Huỳnh Mạnh Kiên
09/10/1999
Sóc Trăng
6
Vắng
Vắng
Hỏng
11
12D02
11
11A06
9
Dương Tuấn Kiệt
12/12/1998
Sóc Trăng
7.8
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12D02
12
11C03
15
Trương Cao Kỳ
11/3/1999
Sóc Trăng
7
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D02
13
11C04
11
Trần Thị Mỹ Lệ
x
3/10/1999
Sóc Trăng
6
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D02
14
11C04
36
Trần Lâm Hoàng Lộc
11/12/1996
Sóc Trăng
11
12D02
15
11A06
36
Nguyễn Thị Hồng Mai
x
20/12/1998
Sóc Trăng
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
16
11C03
39
Nguyễn Thành Nhân
28/11/1998
Sóc Trăng
11
12D02
17
11C03
19
Nguyễn Thành Nhơn
18/11/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
18
11C03
20
Ngô Thành Phát
28/11/1999
Sóc Trăng
8
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D02
19
11C04
20
Lê Bình Phước
19/06/1999
Bv 30/4 Cần Thơ
10
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
20
11C03
21
Lưu Hồng Phương
x
22/10/1999
Sóc Trăng
8
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
21
11C03
22
Nguyễn Thị Bích Quyên
x
13/06/1999
Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
22
11C03
23
Cao Thị Mỹ Quyên
x
15/12/1999
Sóc Trăng
8.5
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D02
23
11C03
25
Huỳnh Thanh Sang
23/10/1999
Sóc Trăng
7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
24
11C04
22
Từ Thanh Sang
5/5/1998
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
25
11C03
26
Trần Thiên Tài
29/7/1996
Sóc Trăng
7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
26
11C03
28
Lê Đức Tây
9/11/1998
Mỹ Tú, Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D02
27
11A06
25
Phùng Ngọc Thái
31/01/1999
Tỉnh Sóc Trăng
8.2
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12D02
28
11C03
30
Giang Thị Thanh Thảo
x
28/11/1998
Sóc Trăng
7.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D02
29
11C03
31
Trần Hồng Thắm
x
11/3/1999
Sóc Trăng
8
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D02
30
11C03
32
Lý Sa The
10/04/1999
TXST
8
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D02
31
11A06
28
Phạm Chung Thế
22/4/1999
Sóc Trăng
7.2
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D02
32
11C03
33
Dương Anh Thư
x
28/09/1999
Cần Thơ
8.5
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D02
33
11A06
30
Trần Thăng Tiến
01/10/1999
Sóc Trăng
7.1
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D02
34
11C04
33
Trần Lệ Huyền Trân
x
22/07/1999
Sóc Trăng
6
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D02
35
11A06
32
Lê Hoàng Tuấn
9/11/1998
Sóc Trăng
7.5
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D02
36
11C03
35
Ngô Thị Hiền Vân
x
6/11/1999
Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
7.5
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D02
37
11C03
38
Phạm Hải Yến
x
15/6/1999
Long Phú, Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D03
1
11C02
1
Mai Thị Thúy An
x
18/11/1998
Hậu Giang
7.5
6.0
8.5
7.9
Đạt
Khá
11
12D03
2
11C01
2
Dương Thị Mỹ Duyên
x
19/09/1999
Sóc Trăng
8
9.6
9.0
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D03
3
11C01
3
Huỳnh Bá Đạt
26/11/1998
Sóc Trăng
7.6
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D03
4
11C01
4
Phạm Văn Đạt
7/5/1999
Tp. Hồ Chí Minh
7.8
10.0
9.0
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D03
5
11C01
6
Lâm Minh Đức
12/4/1999
Sóc Trăng
8
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D03
6
11C01
7
Trịnh Châu Giang
07/2/1998
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
7
11C01
8
Lương Tấn Hiệp
15/7/1999
Sóc Trăng
9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
8
11C02
7
Trần Văn Hoàng
24/08/1999
Sóc Trăng
7.5
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12D03
9
11C01
35
Lý Minh Huy
24/8/1997
Sóc Trăng
9.5
8.4
9.0
8.9
Đạt
Giỏi
11
12D03
10
11C01
9
Lê Trầm Khánh Huỳnh
29/12/1999
Sóc Trăng
9.2
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D03
11
11C01
10
Lâm Thế Hữu
29/8/1998
Sóc Trăng
9.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
12
11C01
12
Trần Hải Linh
x
9/5/1999
Sóc Trăng
8.5
Vắng
Vắng
Hỏng
11
12D03
13
11C01
13
Lý Tiểu Long
14/08/1999
Sóc Trăng
8.7
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D03
14
11C02
14
Kiều Tấn Lộc
19/3/1999
Sóc Trăng
8
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
15
11C01
15
Trần Thái Minh
18/10/1998
Sóc Trăng
9.1
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D03
16
11C02
15
Thạch Châu Hoàng Nam
15/05/1999
Sóc Trăng
7.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
17
11C01
16
Lê Hoàng Nam
13/04/1999
Sóc Trăng
8.9
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
18
11C02
16
Đào Trọng Nghĩa
06/01/1999
Sóc Trăng
7
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
19
11C02
18
Tìa Thị Ngọc
x
17/08/1999
Sóc Trăng
7
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D03
20
ct
Phan Thị Mỹ Nhiên
x
13/6/1999
Châu Thành, Sóc Trăng
Giỏi
11
12D03
21
11C02
19
Thạch Thị Mỹ Nhung
x
09/10/1999
Sóc Trăng
8
9.2
10.0
9.8
Đạt
Giỏi
11
12D03
22
11C01
19
Trịnh Vĩnh Phú
20/04/1999
Sóc Trăng
7.8
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D03
23
11C02
22
Tia Mỹ Quỳnh
x
3/8/1999
Sóc Trăng
8.5
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
24
11C04
21
Huỳnh Long Sang
07/04/1999
Sóc Trăng
10
10.0
10.0
10
Đạt
Giỏi
11
12D03
25
11C02
24
Quách Thị Thanh Thảo
x
07/10/1999
Sóc Trăng
7
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D03
26
11C01
23
Phạm Thị Thu Thảo
x
02/04/1999
Sóc Trăng
7.8
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D03
27
11C01
24
Nguyễn Hoàng Thiện
10/10/1998
Mỹ Tú, Sóc Trăng
9
8.4
9.5
9.2
Đạt
Giỏi
11
12D03
28
11C02
26
Lý Thị Hồng Thoại
x
20/09/1999
Thị Xã Sóc Trăng
7.5
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12D03
29
11C01
25
Lâm Ngọc Thuy
x
04/07/1999
Sóc Trăng
8.6
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12D03
30
11C02
29
Lê Lâm Ngọc Thủy
x
03/06/1998
Sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12D03
31
11C02
31
Trần Minh Tiên
29/7/1997
Sóc Trăng
7
9.6
9.5
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D03
32
11C02
33
Nguyễn Quí Tiến
x
22/02/1999
Sóc Trăng
7.5
8.8
9.5
9.3
Đạt
Giỏi
11
12D03
33
11C01
27
Nguyễn Khánh Tín
20/09/1998
Sóc Trăng
7
8.0
10.0
9.5
Đạt
Giỏi
11
12D03
34
11C01
30
Võ Minh Trân
20/3/1999
Sóc Trăng
9.7
9.2
9.5
9.4
Đạt
Giỏi
11
12D03
35
11C02
35
Nguyễn Thị Diễm Trinh
x
16/12/1999
Bạc Liêu
7
9.6
10.0
9.9
Đạt
Giỏi
11
12D03
36
11C04
38
Phạm Trần Thanh Tuyền
x
21/06/1998
Sóc Trăng
11
12D03
37
11C02
38
Nguyễn Ngọc Yến
x
14/12/1999
Mỹ Xuyên,sóc Trăng
8
8.4
10.0
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
18
11A06
14
Lê Trọng Nghĩa
19/09/1999
Trà Vinh
8.2
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
25
11A06
22
Thạch Hoàng Phương
03/01/1998
Sóc Trăng
8.4
10.0
9.5
9.6
Đạt
Giỏi
11
12A04
35
11A06
34
Đoàn Diệu Ý
x
20/01/1999
Sóc Trăng
8.2
8.8
10.0
9.7
Đạt
Giỏi
11
12B01
33
ct
Trần Minh Hoàng
30/11/1999
Quảng Ninh
11